Mỗi loại thiết bị đều sở hữu những đặc tính bảo vệ riêng cho từng hệ thống. Trong khi CB tép phù hợp cho dân dụng, thì CB khối lại là lựa chọn tối ưu cho công nghiệp. Cùng Công nghệ NTM rõ sự khác nhau về cấu tạo và dòng định mức của CB khối ngay qua bài viết dưới đây nhé.
CB khối là gì? Phân loại cơ bản trong hệ thống điện
Hiểu rõ cách phân loại giúp bạn lựa chọn đúng thiết bị cho từng vị trí lắp đặt. Các dòng CB khối của Legrand luôn đa dạng về cấu hình để đáp ứng mọi bản vẽ kỹ thuật.
Giải nghĩa tên gọi và đặc điểm sản phẩm
CB khối là tên gọi phổ biến của loại cầu dao tự động dạng đúc (MCCB). Tên gọi này xuất phát từ việc toàn bộ cơ cấu đóng ngắt được đặt trong một khối nhựa kín. Vỏ thiết bị thường được làm từ nhựa pha sợi thủy tinh chịu nhiệt cao.

So với các loại CB tép, CB khối có ngoại hình to và chắc chắn hơn rất nhiều. Thiết kế dạng khối giúp thiết bị chịu được áp suất cực cao khi dập tắt hồ quang điện. Các dòng sản phẩm như DPX3 sở hữu thiết kế vuông vức, tinh tế và cực kỳ hiện đại.
Phân loại CB khối theo số cực (Pole)
Số cực quyết định số lượng dây dẫn mà thiết bị có thể bảo vệ cùng một lúc. Catalogue Legrand cung cấp đầy đủ các tùy chọn cho mạng điện hạ thế:
- CB khối 2P: Sử dụng cho lưới điện 1 pha (1 dây pha và 1 dây trung tính).
- CB khối 3P: Sử dụng phổ biến cho lưới điện 3 pha để bảo vệ 3 dây pha.
- CB khối 4P: Bảo vệ toàn diện cho hệ thống 3 pha 4 dây (bao gồm cả dây trung tính).
Phân loại theo khả năng điều chỉnh thông số
Đây là tính năng quan trọng giúp tối ưu hóa khả năng bảo vệ của thiết bị:
Loại dòng định mức cố định: Các thông số bảo vệ được cài đặt sẵn tại nhà máy. Bạn không thể thay đổi giá trị In sau khi lắp đặt vào hệ thống.
Loại có thể điều chỉnh (Adjustable): Cho phép người dùng tùy chỉnh dòng định mức qua các núm xoay. Ví dụ, một bộ DPX3 có thể điều chỉnh dòng từ 0.8 đến 1 lần In. Điều này giúp thiết bị linh hoạt hơn khi nhu cầu phụ tải của công trình thay đổi.
Các thông số kỹ thuật của CB khối Legrand
Để chọn đúng thiết bị bảo vệ, bạn cần nắm vững các chỉ số kỹ thuật của thiết bị. Catalogue Legrand luôn cung cấp chi tiết các thông số này để độ an toàn tối đa.
Ui – Điện áp cách điện định mức (V)
Đây là mức điện áp tối đa mà thiết bị chịu được trong điều kiện thử nghiệm. Thực tế, Ui luôn cao hơn điện áp lưới để tạo ra một biên độ an toàn dự phòng.

Ue – Điện áp làm việc định mức (V)
Giá trị điện áp hoạt động liên tục mà CB khối được thiết kế để vận hành ổn định. Thông thường, chỉ số này sẽ tương đương với điện áp của hệ thống điện hạ thế.
Uimp – Điện áp xung điện định mức (kV)
Thông số này thể hiện khả năng chịu đựng các xung điện áp đột biến cao. Ví dụ như các hiện tượng quá tải đột ngột, ngắn mạch hoặc do sét đánh trực tiếp.
In – Dòng điện định mức (A)
Cường độ dòng điện tối đa mà CB khối có thể chịu tải liên tục. Các dòng như DPX3 cung cấp dải dòng đa dạng phục vụ cho nhiều quy mô công trình khác nhau.
Icu – Khả năng cắt mạch cực hạn (kA)
Đây là dòng ngắn mạch lớn nhất mà thiết bị có thể ngắt được. Nếu dòng sự cố vượt quá trị số này, cơ chế bảo vệ của thiết bị có thể bị vô hiệu hóa.
Ics – Khả năng cắt thực tế (kA hoặc % Icu)
Thông số này cho biết khả năng ngắt mạch nhiều lần mà thiết bị vẫn vận hành tốt. Giá trị Ics càng cao chứng tỏ chất lượng của MCCB đó càng bền bỉ và đáng tin cậy.
Mechanical endurance (độ bền cơ khí)
Tổng số lần thao tác đóng ngắt cơ khí cho phép khi không có dòng điện. Các loại CB khối tiêu chuẩn thường đạt mức 25000 lần thao tác.
Electrical endurance (độ bền điện)
Số lần đóng ngắt điện từ an toàn khi thiết bị đang mang tải. Chỉ số này thường rơi vào khoảng 8000 lần đối với các dòng sản phẩm cao cấp của Legrand.
Bảng so sánh kỹ thuật giữa CB khối (MCCB) và CB tép (MCB)

Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng hai dòng thiết bị bảo vệ phổ biến của Legrand. Khi nắm rõ sự khác biệt này, bạn sẽ tối ưu hóa chi phí và tính an toàn cho hệ thống điện.
| Đặc điểm so sánh | CB tép (MCB) | CB khối (MCCB) |
| Tên đầy đủ | Miniature Circuit Breaker | Moulded Case Circuit Breaker |
| Dòng định mức (In) | Thường từ 2A đến 125A | Rất rộng, từ 16A lên đến 1600A |
| Dòng cắt (Icu) | Thường ở mức 4.5kA, 6kA, 10kA | Rất cao, có thể đạt 16kA đến 100kA |
| Khả năng điều chỉnh | Không thể điều chỉnh dòng định mức | Có thể điều chỉnh nhiệt/từ trên các dòng cao cấp |
| Kích thước | Nhỏ gọn, lắp trên thanh ray nhôm (DIN rail) | Dạng khối lớn, bắt vít trực tiếp vào tấm panel |
| Phụ kiện đi kèm | Hạn chế, chủ yếu là tiếp điểm phụ | Đa dạng: Tay xoay, motor, cuộn cắt từ xa |
| Ứng dụng chính | Mạch nhánh, căn hộ, văn phòng nhỏ | Tủ điện tổng, nhà máy, hệ thống công nghiệp |
| Tuổi thọ thiết bị | Trung bình, khó sửa chữa khi hư hỏng | Rất cao, kết cấu bền bỉ dưới tác động mạnh |
Mua CB khối Legrand chính hãng ở đâu?
Việc lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín là yếu tố quyết định đến sự an toàn của công trình. Một thiết bị kém chất lượng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về cháy nổ.
Cảnh báo hàng giả và hàng nhái kém chất lượng
Hiện nay, thị trường xuất hiện nhiều loại CB khối giả mạo các thương hiệu lớn. Những sản phẩm này thường có lớp vỏ nhựa tái chế kém bền và tiếp điểm tạp chất. Chúng không có khả năng dập hồ quang chuẩn xác, dẫn đến nguy cơ cháy tủ điện. Để bảo vệ tài sản, bạn nên tìm đến các đại lý ủy quyền chính thức.
Công ty TNHH Giải pháp Công nghệ NTM là đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực này. Chúng tôi cam kết cung cấp thiết bị Legrand chính hãng với đầy đủ chứng từ CO, CQ.
Các dòng CB khối tại Giải Pháp Công Nghệ NTM
Tại NTM, chúng tôi luôn sẵn kho các dòng sản phẩm DPX3 đáp ứng mọi quy mô dự án:
- Legrand DPX3 160: Lựa chọn hoàn hảo cho hệ thống điện văn phòng và chung cư.
- Legrand DPX3 250: Dòng sản phẩm tầm trung với khả năng tích hợp bộ đo lường hiện đại.
- Legrand DPX3 630: Thiết bị đóng cắt mạnh mẽ dành cho các nhà xưởng và trung tâm dữ liệu.
Lợi ích khi mua hàng tại nhà phân phối ủy quyền
Khi hợp tác cùng Công ty TNHH Giải pháp Công nghệ NTM, quý khách sẽ nhận được:
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư giúp bạn lựa chọn đúng thông số In và Icu.
- Báo giá trực tiếp: Chính sách chiết khấu hấp dẫn nhất cho các đơn vị thầu và đại lý.
- Bảo hành chính hãng: Hỗ trợ xử lý sự cố nhanh chóng theo tiêu chuẩn toàn cầu của Legrand.
- Giao hàng hỏa tốc: Đáp ứng tiến độ thi công cho mọi dự án tại các thành phố lớn như Hà Nội và Hồ Chí Minh. Với các tỉnh lẻ, chúng tôi hỗ trợ khách hàng giao hàng nhanh chóng qua các nhà xe, chành xe.

Kết luận
Trên đây là tất cả những giải đáp của Công nghệ NTM cho chủ đề ”CB khối khác gì so với CB tép: Ứng dụng CB khối”. Hy vọng qua bài viết này, bạn sẽ sưu tầm cho mình thêm được những kiến thức hữu ích về thiết bị điện và có những quyết định đúng đắn.
Liên hệ ngay để nhận báo giá:
Zalo: NTM Legrand Vietnam
Địa chỉ: 04 Bình Lợi, P.13, Q. Bình Thạnh, TP.HCM
Hotline: 028 6685 3655 | 090 279 1375
Email: info@congnghentm.com
Xem thêm
➤ Tại Sao Nên Chọn Hạ Tầng Mạng Legrand Cho Mọi Công Trình
➤ Phân loại CB Legrand: Lựa chọn tối ưu cho căn hộ và biệt thự
➤ Phích Cắm 3 Chấu Có Tác Dụng Gì? Có Nên Cắt Bỏ Chân Thứ 3 Không?
